Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kênh truyền hình" (1)
kênh truyền hình
Tiếng Anh
Danh từTV channel
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
This TV channel is famous.
Từ liên quan "kênh truyền hình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kênh truyền hình" (1)
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
This TV channel is famous.
